Bắc Giang, một vùng đất có vị trí địa lý chiến lược, nằm ở cửa ngõ phía Bắc của Hà Nội. Với bề dày lịch sử hàng ngàn năm, vùng đất này đã chứng kiến nhiều thăng trầm của dân tộc, từ những cuộc đấu tranh chống giặc ngoại xâm đến quá trình xây dựng và phát triển đất nước. Tên gọi “Bắc Giang” đã xuất hiện trên bản đồ hành chính từ thời nhà Lý (thế kỷ XI-XIII), khẳng định vai trò là một trong những đơn vị hành chính quan trọng của quốc gia. Vùng đất này không chỉ là “phên dậu” vững chắc của thành Đông Đô, Thăng Long trong các cuộc chiến chống giặc phương Bắc, mà còn là nơi lưu giữ những chiến công oanh liệt như chiến thắng Xương Giang thế kỷ XV, một mốc son chói lọi trong lịch sử chống giặc Minh của dân tộc.
Sự đa dạng về địa hình, bao gồm miền núi, trung du và đồng bằng, đã tạo nên một Bắc Giang đa sắc tộc với nhiều dân tộc thiểu số cùng chung sống hòa thuận, đoàn kết. Chính vì vậy, công tác dân tộc luôn được Tỉnh ủy, UBND tỉnh đặc biệt quan tâm, xem là một nhiệm vụ chính trị quan trọng, góp phần vào sự phát triển chung của toàn tỉnh.
Trước năm 1959, công tác dân tộc ở Bắc Giang được quản lý bởi nhiều cơ quan, nhưng chưa có một tổ chức chuyên trách, thống nhất. Đáp ứng yêu cầu của thực tiễn, năm 1959, Ban Dân tộc tỉnh Bắc Giang chính thức được thành lập. Ngay từ những ngày đầu, Ban đã xác định rõ hai chức năng cốt lõi: là cơ quan tham mưu cho Tỉnh ủy về vấn đề dân tộc và đồng thời giúp Ủy ban Hành chính tỉnh (nay là UBND tỉnh) quản lý nhà nước về công tác dân tộc. Nhiệm vụ của Ban không chỉ dừng lại ở việc đề xuất chủ trương, chính sách, mà còn trực tiếp kiểm tra, đôn đốc, hướng dẫn các cấp, các ngành trong việc thực hiện các chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nước.
Trong suốt quá trình phát triển, cơ quan làm công tác dân tộc của tỉnh đã trải qua nhiều lần thay đổi tên gọi để phù hợp với từng giai đoạn lịch sử và yêu cầu nhiệm vụ. Năm 1995, cơ quan này được đổi tên thành Ban Dân tộc và Miền núi, phản ánh đúng hơn phạm vi công việc tập trung vào cả vùng đồng bào dân tộc thiểu số và vùng núi. Đến năm 2004, một bước ngoặt quan trọng đã đến khi Chính phủ ban hành Nghị định số 53/2004/NĐ-CP. Theo đó, Ban Dân tộc và Miền núi được đổi tên thành Ban Dân tộc và chính thức được nâng tầm thành cơ quan chuyên môn ngang Sở thuộc UBND tỉnh. Sự thay đổi này không chỉ là về tên gọi mà còn khẳng định vị thế, vai trò và trách nhiệm lớn hơn của Ban trong bộ máy hành chính nhà nước.
Song hành với sự phát triển về chức năng, tổ chức bộ máy của Ban Dân tộc cũng có những bước tiến vượt bậc. Từ chỗ chỉ có 02 cán bộ chuyên trách vào năm 1995 (với chức vụ Trưởng ban kiêm nhiệm), đến năm 2005 đã có 15 biên chế. Đến năm 2021, con số này đã tăng lên 24 biên chế, bao gồm 03 lãnh đạo và 04 phòng chuyên môn, đơn vị trực thuộc. Sự lớn mạnh về nhân lực và cơ cấu tổ chức đã giúp Ban Dân tộc thực hiện hiệu quả hơn các nhiệm vụ được giao, từ việc tham mưu xây dựng chính sách đến việc tổ chức triển khai các chương trình, dự án hỗ trợ vùng đồng bào dân tộc thiểu số. Hệ thống cơ quan làm công tác dân tộc không chỉ phát triển ở cấp tỉnh mà còn mở rộng xuống cấp huyện, với việc thành lập Ban Dân tộc tại 02 huyện, 05 Phòng Dân tộc và 03 công chức làm công tác dân tộc tại các huyện.
Trong công tác của mình, Ban Dân tộc luôn lấy lời dạy của Bác Hồ làm kim chỉ nam: “Chính sách của Đảng và Chính Phủ đối với miền núi là rất đúng đắn, trong chính sách có hai điều quan trọng nhất là: Đoàn kết và nâng cao đời sống của đồng bào”. Với tinh thần đó, Sở đã tham mưu cho Tỉnh ủy, UBND tỉnh ban hành và tổ chức thực hiện hàng loạt chính sách, chương trình, dự án quan trọng nhằm phát triển kinh tế - xã hội, đảm bảo quốc phòng - an ninh vùng dân tộc và miền núi. Những nỗ lực này đã góp phần đáng kể vào việc cải thiện đời sống vật chất và tinh thần của đồng bào dân tộc thiểu số. Các chương trình hỗ trợ sản xuất, xây dựng cơ sở hạ tầng, y tế, giáo dục đã giúp rút ngắn khoảng cách về trình độ phát triển giữa các dân tộc, giữa vùng dân tộc với các vùng khác trong tỉnh.
Những thành tựu mà Ban Dân tộc tỉnh Bắc Giang đã đạt được trong những năm qua là minh chứng sống động cho sự đúng đắn, sáng tạo của Đảng và Nhà nước ta trong việc hoạch định chủ trương, đường lối và lãnh đạo thực hiện chính sách dân tộc trong thời kỳ đổi mới. Điều này đã củng cố niềm tin của đồng bào vào đường lối của Đảng, góp phần tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc, giữ vững ổn định chính trị và trật tự xã hội.
Trong bối cảnh mới, để đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước đa ngành và toàn diện, Ban Dân tộc tỉnh Bắc Giang sẽ có những bước chuyển mình quan trọng. Từ ngày 01/3/2025, Sở sẽ tiếp nhận toàn bộ chức năng và nhiệm vụ của Phòng Tôn giáo thuộc Sở Nội vụ tỉnh Bắc Giang. Sự sáp nhập này không chỉ là một thay đổi về tổ chức, mà còn là một bước tiến chiến lược, hình thành một cơ quan mới mang tên Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Bắc Giang. Việc hợp nhất này nhằm tạo ra một cơ quan có thẩm quyền và năng lực toàn diện hơn, đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước về cả hai lĩnh vực dân tộc và tôn giáo, hai lĩnh vực có mối quan hệ chặt chẽ và cùng hướng tới mục tiêu chung là củng cố khối đại đoàn kết dân tộc.
Sau khi thực hiện sắp xếp tổ chức bộ máy theo mô hình chính quyền hai cấp nhằm tinh gọn bộ máy hành chính, giảm chi phí, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, phát huy tối đa tiềm năng kinh tế vùng và hình thành các trung tâm kinh tế lớn. Từ ngày 01/7/2025 Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Bắc Ninh được thành lập trên cơ sở tổ chức lại Sở Dân tộc và Tôn giáo tỉnh Bắc Giang (cũ) và tiếp nhận thêm Phòng Tôn giáo thuộc Sở Nội vụ tỉnh Bắc Ninh (cũ). Việc thực hiện mô hình chính quyền hai cấp sẽ giúp đẩy mạnh sự phát triển bền vững và cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Những bước đi này không chỉ khẳng định tầm nhìn chiến lược mà còn mở ra một chương mới đầy hứa hẹn cho công tác dân tộc và tôn giáo trên địa bàn, góp phần xây dựng một xã hội đoàn kết, công bằng và phát triển bền vững.